Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Employment Service

//

  • (Econ) Dịch vụ việc làm.+ Các văn phong nhà nước hay tư nhân cố gắng sắp xếp những người xin việc vào các chỗ trống hiện có.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...