Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Employment subsidies

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Employment subsidies

//

  • (Econ) Trợ cấp việc làm.+ Xem JOB CREATION
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...