endocrine
Nghĩa thường dùng
“The endocrine system helps control hormones in our body.”Hệ thống nội tiết giúp kiểm soát hormone trong cơ thể chúng ta.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endocrine
/'endoukrain/
tính từ
- (sinh vật học) nội tiết
- endocrine glands: những tuyến nội tiết
danh từ
- (sinh vật học) tuyến nội tiết
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or belonging to endocrine glands or their secretions