Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Enforce justice

Nghĩa thường dùng

Thực thi công lý cụm từ

“The judge’s duty is to enforce justice”Nhiệm vụ của quan toà là thực thi công lý

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...