Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Engage in criminal behavior

Nghĩa thường dùng

Tham gia vào hành vi tội phạm cụm từ

“To engage in criminal behavior is to gamble with your life”Tham gia vào hành vi phạm tội là đánh cược với mạng sống của bạn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...