Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Entry preventing price

//

  • (Econ) Giá ngăn chặn nhập ngành.+ Giá mà các hãng đã thiết lập trong một ngành định ra ở mức không sợ những doanh nghiệp mơí nhập ngành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...