Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Environmental conditions

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Environmental conditions

//

  • (Econ) Những điều kiện môi trường.+ Mặc dù trình độ hiểu biết khoa học và kỹ thuật của thế giới đang gia tăng, vẫn còn chênh lệch lớn về kiến thức này, đặc biệt liên quan đến điều kiện môi trường ở CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...