Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Equal advantage

//

  • (Econ) Lợi thế bình đẳng, Lợi thế ngang bằng.+ Xem COMPARATIVE ADVANTAGE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...