Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Equal advantage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Equal advantage

//

  • (Econ) Lợi thế bình đẳng, Lợi thế ngang bằng.+ Xem COMPARATIVE ADVANTAGE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...