Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Equal sacrifice theories

//

  • (Econ) Lý thuyết hy sinh ngang nhau; lý thuyết hy sinh bình đẳng.+ Sự hy sinh cùng ĐỘ THOẢ DỤNG của những người trả thuế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...