Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Equal sacrifice theories

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Equal sacrifice theories

//

  • (Econ) Lý thuyết hy sinh ngang nhau; lý thuyết hy sinh bình đẳng.+ Sự hy sinh cùng ĐỘ THOẢ DỤNG của những người trả thuế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...