Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Equilibrium level of national income

//

  • (Econ) Mức cân bằng của thu nhập quốc gia+ Mức cân bằng của THU NHẬP QUỐC GIA không biểu hiện các xu hướng thay đổi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...