Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Eurocurrency market

//

  • (Econ) Thị trường tiền tệ Châu ÂU.+ Một thị trường quốc tế ở nước ngoài của các đồng tiền của các nước công nghiệp lớn (phương Tây).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...