Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

European Community

//

  • (Econ) Cộng đồng Châu Âu.+ Một tên gọi chung của 3 tổ chức: Cộng đồng Than và thép Châu Âu, Cộng đồng kinh tế châu Âu và cộng đồng năng lượng nguyên tử Châu Âu.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...