Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

European Currency Unit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

European Currency Unit

//

  • (Econ) Đơn vị tiền tệ Châu Âu.+ Xem EUROPEAN MONETARY SYSTEM.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...