Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

European Monetary Fund

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

European Monetary Fund

//

  • (Econ) Quỹ Tiền tệ Châu ÂU.+ Xem EUROPEAN MONETARY FUND.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...