Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

European Monetary Unit of Account

//

  • (Econ) Đơn vị Kế toán Tiền tệ Châu Âu.+ Xem EUROPEAN UNIT OF ACCOUNT.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...