Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “European countries” trong từ điển
Xem các từ có chứa “European countries” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Xem các từ có chứa “European countries” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Đang tải...