Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Exacerbate the effects of climate change

Nghĩa thường dùng

Làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu cụm từ

“Deforestation and industrial pollution can exacerbate the effects of climate change, leading to more severe environmental consequences.”Nạn phá rừng và ô nhiễm công nghiệp có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu, dẫn đến những hậu quả môi trường nghiêm trọng hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...