Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Excess demand

//

  • (Econ) Mức cầu dư; Dư cầu.+ Là tình trạng CẦU vượt CUNG ở một mức giá nào đó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...