Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Excess productive capacity (Idle Excess goods)

//

  • (Econ) Tư liệu sản xuất nhàn rỗi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...