Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Excess reserves

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Excess reserves

//

  • (Econ) Khoản dự trữ dư; Dự trữ dư.+ Mức chênh lệch giữa tổng số dự trữ mà ngân hàng gửi tiền Mỹ đang giữ và DỰ TRỮ BẮT BUỘC do luật pháp yêu cầu để trả nợ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...