Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Excess supply

//

  • (Econ) Mức cung dư; Dư cung+ Là tình trạng CUNG vượt CẦU ở một mức giá nào đó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...