Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Excess wage tax

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Excess wage tax

//

  • (Econ) Thuế chống lương vượt; Thuế chống tăng lương+ Là thuế đưa ra để chống việc tăng lương quá cao nhằm làm giảm lạm phát.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...