Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★

Exchange rate

//

  • (Econ) Tỷ giá hối đoái.+ Là giá của đồng tiền một nước được tính bằng đồng tiền của một nước khác.

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...