Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Exchange rate speculation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Exchange rate speculation

//

  • (Econ) Sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...