Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Exchange rate speculation

//

  • (Econ) Sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...