Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Exempt goods

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Exempt goods

//

  • (Econ) Hàng hoá được miễn thuế giá trị gia tăng.+ Xem VALUE - ADDED TAX
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...