Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhilaration

/ig,zilə'reiʃn/ GRE phổ biến #16673

Nghĩa thường dùng

Sự phấn khởi cụm từ

“The exhilaration experienced by participants during the scientific conference was evident, as they engaged in lively discussions about groundbreaking research.”Sự phấn khởi mà các tham dự viên trải qua trong hội nghị khoa học là rõ ràng, khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về nghiên cứu đột phá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhilaration

/ig,zilə'reiʃn/

danh từ

  • niềm vui vẻ, niềm hồ hởi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling of lively and cheerful joy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...