Exogeneity of money supply
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Exogeneity of money supply
//
- (Econ) Sự ngoại sinh của cung tiền tê.+ Xem MONEY SUPPLY.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...