Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Expectations, augmented

//

  • (Econ) Biến bổ sung về dự tính.+ Là các biến đổi đối với một mô hình kinh tế để tính đến hiệu ứng của các dự tính.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...