Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Expected inflation

//

  • (Econ) Mức lạmp phát kỳ vọng; Lạm phát dự tính+ TỶ LỆ LẠM PHÁT nào đó được dự tính trong tương lai.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...