Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

External diseconomy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

External diseconomy

//

  • (Econ) Ảnh hưởng phi kinh tế từ bên ngoài; Tính phi kinh tế từ bên ngoài+ Xem EXTERNALITIES.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...