FEFO (first ended-first out) algorithm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
FEFO (first ended-first out) algorithm
//
- (Tech) thuật toán xong trước ra trước
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...