Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

FM (frequency modulation) broadcasting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

FM (frequency modulation) broadcasting

//

  • (Tech) phát thanh biến điệu tần số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...