Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fair rate of return

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Fair rate of return

//

  • (Econ) Tỷ suất lợi tức công bằng.+ Nguyên tắc chủ đạo trong việc điều tiết ngành công ích ở Mỹ là tỷ lệ thu lợi hợp lý đối với giá trị của vốn được sử dụng trong việc sản xuất các dịch vụ dân dụng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...