Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fair trade law

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Fair trade law

//

  • (Econ) Luật thương mại công bằng.+ Ở Mỹ đã có một số nỗ lực nhằm thiết lập các mức giá bán lẻ tối thiểu theo khuôn khổ pháp luật (các thoả thuận được duy trì mức giá bán lại) đối với các hàng hoá có nhãn hiệu và tên gọi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...