Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

False trading

//

  • (Econ) Thương mại lừa dối.+ Hoạt động thương mại theo mức giá phi cân bằng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...