Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Family expenditure survey

//

  • (Econ) Điều tra chi tiêu gia đình.+ Một cuộc điều tra chọn mẫu hàng năm về xu hướng chi tiêu của các hộ gia đình do chính phủ Anh tiến hành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...