Family-unit agriculture
//
- (Econ) (kinh tế) nông nghiệp theo hộ gia đình; Nông nghiệp theo đơn vị gia đình.+ Hệ thống nông nghiệp phổ biến ở các vùng chậm phát triển dựa trên cơ sở gia đình.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...