Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Farnsworth (image dissector) tube

//

  • (Tech) ống tia điện tử phân tích hình Farnsworth
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...