Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Featherbedding

//

  • (Econ) Bảo hộ, bảo vệ; Tạo việc làm (nhồi lông nệm).+ Những cách tạo việc làm bằng cách dùng quá nhiều sức lao động và/ hoặc không dùng công nghệ tiến tiến.
Định nghĩa tiếng Anh

n the practice (usually by a labor union) of requiring an employer to hire more workers than are required\nv treat with excessive indulgence\nv hire more workers than are necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...