Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Federal Nation Mortgage Association (FNMA)

//

  • (Econ) Hiệp hội Cầm cố Quốc gia liên bang+ Một tổ chức do chính phủ Mỹ thành lập năm 1938, nhằm trợ giúp thị trường đối với các tài sản cầm cố được chính phủ tài trợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...