Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Federal Open Market Committee

//

  • (Econ) Uỷ ban Thị trường mở Liên bang.+ Xem FEDERAL RESERVE SYSTEM.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...