Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fibonacci sequence

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Fibonacci sequence

//

  • (Tech) dãy Fibonacci (Fibônachi), dãy lưỡng phân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...