Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Finance deepening

//

  • (Econ) Tăng cường tài chính; phát triển hệ thống tài chính.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...