Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Financial Times Actuaries Share Indices

//

  • (Econ) Chỉ số giá cổ phiếu thống kê của báo Financial Times.+ Tập hợp các chỉ số giá và thu nhập trung bình và tiền lãi của các chứng khoán Anh trong sở giao dịch chứng khoán.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...