Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Financial upheaval

Nghĩa thường dùng

Biến động tài chính cụm từ

“The recent financial upheaval has prompted governments to reconsider their economic strategies and adopt more resilient frameworks.”Biến động tài chính gần đây đã buộc các chính phủ phải xem xét lại các chiến lược kinh tế của họ và áp dụng các khung chính sách bền vững hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...