Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Financial year

/faɪˈnænʃ(ə)l jə:/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Financial year

//

  • (Econ) Năm tài chính.+ Các cơ quan khác nhau sử dụng các năm tài chính khác nhau để hạch toán tài chính và không cần phải trùng hợp với năm lịch sử tiêu chuẩn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...