Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Finite horizon

//

  • (Econ) Tầm nhìn/ khung trời hữu hạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...