Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Finite memory

//

  • (Econ) Bộ nhớ xác định (hữu hạn).+ Một tính chất của QUÁ TRÌNH XU THẾ TĨNH.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...