Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Finite memory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Finite memory

//

  • (Econ) Bộ nhớ xác định (hữu hạn).+ Một tính chất của QUÁ TRÌNH XU THẾ TĨNH.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...