Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fire hazard Slash tariffs on greener goods

Nghĩa thường dùng

Nguy cơ hỏa hoạn Cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường cụm từ

“The increasing prevalence of dry vegetation in urban areas creates a fire hazard, prompting calls to slash tariffs on greener goods.”Sự gia tăng của thực vật khô ở các khu vực đô thị tạo ra nguy cơ hỏa hoạn, thúc đẩy yêu cầu cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...