Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Firm-specific human capital

//

  • (Econ) Vốn nhân lực đặc thù đối với hãng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...